trụ thạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có vai trò quan trọng, là chỗ dựa vững chắc cho một tập thể, tổ chức hoặc quốc gia: Từ này dùng để chỉ một cá nhân có đức độ, tài năng và uy tín lớn, đóng vai trò then chốt, giữ vững và dẫn dắt sự phát triển của một cộng đồng. Đây là một từ cũ, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cụ Phan Châu Trinh được xem là một trụ thạch của phong trào Duy Tân.
- Những bậc trụ thạch trong làng văn có ảnh hưởng sâu rộng đến thế hệ sau.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trụ thạch của quốc gia": cụm từ cố định, dùng để tôn vinh những người có công lao to lớn, là cột trụ của đất nước.
- Các bậc khai quốc công thần được sử sách ghi nhận là những trụ thạch của quốc gia.
Biến thể và từ gần giống
- Trụ cột (danh từ): người hoặc vật là chỗ dựa chính, có vai trò hết sức quan trọng. (Từ này phổ biến và thông dụng hơn "trụ thạch").
- Ông ấy là trụ cột kinh tế của cả gia đình.
- Cột trụ (danh từ): có nghĩa tương tự "trụ cột", thường dùng theo nghĩa bóng.
- Anh ấy là cột trụ của đội bóng.
Từ đồng nghĩa
- Trung lưu (danh từ): người có thế lực và địa vị vững chắc trong xã hội (thường dùng trong cụm "trung lưu xã hội").
- Đá tảng (danh từ, nghĩa bóng): yếu tố hoặc con người vững chắc, kiên cố, làm nền tảng.
- Nền tảng (danh từ): cơ sở, chỗ dựa cơ bản và vững chắc.
Từ trái nghĩa
- Kẻ phá đám: người cản trở, làm hỏng việc chung.
- Phần tử yếu kém: thành phần không có khả năng giữ vững hoặc dẫn dắt.
Lưu ý sử dụng
- "Trụ thạch" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, tôn kính. Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn viết, sử sách, hoặc các bài diễn văn, điếu văn long trọng để ca ngợi công lao của một người.
- Người học nên phân biệt với từ "thạch trụ" (cột đá) - một danh từ chỉ vật thể cụ thể. "Trụ thạch" hoàn toàn mang nghĩa bóng chỉ con người.
- Người giữ một trách nhiệm quan trọng (cũ): Trụ thạch của quốc gia.